Izuchukwu Jude Anthony info
Thông tin
Akritas Chloraka
Contract Period:
16
- NigeriaQuốc gia
-
29AGE
03/11/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.04(0)Sút bóng
(OT)
- 11.58(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 49.29(41.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 3.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 28(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.6(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|