| Tên | ||
|---|---|---|
| 18 | Yuto Tsumura | |
| 2 | Masayuki Yamada | |
| 6 | Yuya Watanabe | |
| 14 | Kohei Imayoshi | |
| 19 | Ukyo Takase | |
| 27 | Takumi Nishiyama | |
| Kyosei Nagamatsu | ||
| 2 | Yuta Koshino | |
| 16 | Kosuke Fukumoto | |
| Takayuki Takayasu | ||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 177 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 176 cm | - | Nhật Bản |

