Thông tin
VPS Vaasa
Contract Period:
10
- Thụy Điển,SomaliaQuốc gia
-
27AGE
20/02/1999
- -Vị trí
- 202 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Orgryte |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orebro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Utsiktens BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
IFK Stocksund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|