Thông tin
Exeter City
Contract Period:
23
- AnhQuốc gia
-
25AGE
21/09/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 20/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 35.29(21.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 9.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.89(17.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 5.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 36.57(16.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 9.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|