Thông tin
- AnhQuốc gia
-
26AGE
23/11/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Hạng 3 Anh
-
Europa League
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|