Thông tin
Oxford United
Contract Period:
-
26
- AnhQuốc gia
-
25AGE
16/12/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Hạng 4 Anh
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 36/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.03
0.08
Thẻ phạt
- 0.28(0.05)Sút bóng
(OT)
- 32.18(24.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 2.92Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 2.54Đánh đầu thành công
- 25/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.03)Sút bóng
(OT)
- 22.73(16.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 2.63Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 46.5(36.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.44(0.15)Sút bóng
(OT)
- 32.72(23.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.77Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.72Sai lầm
- 2.15Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 2.9Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/41GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.46(0.07)Sút bóng
(OT)
- 22.41(13.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 1.02Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1.76Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 2.95Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 2.32Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN PC
|
Arema Malang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
1
0
|