Thông tin
Raith Rovers
Contract Period:
9
- ScotlandQuốc gia
-
26AGE
30/06/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 18/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.84(0.39)Sút bóng
(OT)
- 11.74(5.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.48Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.13)Sút bóng
(OT)
- 4.63(1.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.63Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.4(2.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 2/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Inverness C.T. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
1
|