Thông tin
Shelbourne
Contract Period:
-
21
- IrelandQuốc gia
-
23AGE
23/09/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 70 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.59(0.24)Sút bóng
(OT)
- 36.94(31.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.13(0.63)Sút bóng
(OT)
- 35.13(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|