Thông tin
Hibernian FC
Contract Period:
15
- Úc,ScotlandQuốc gia
-
30AGE
02/05/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|