Thông tin
Exeter City
Contract Period:
2
- ScotlandQuốc gia
-
29AGE
18/12/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
Scotland Championship
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 39/41GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.44(0.2)Sút bóng
(OT)
- 29.63(23.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 2.05Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 43/43GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.02
0.14
Thẻ phạt
- 0.3(0.12)Sút bóng
(OT)
- 35.09(28.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 1.49Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.74Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.38(0.19)Sút bóng
(OT)
- 17.75(12.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 17.63(12.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 19/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|