Thông tin
Aberdeen
Contract Period:
22
- ScotlandQuốc gia
-
23AGE
10/02/2003
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 32/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 0.4(0.03)Sút bóng
(OT)
- 42.31(34.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 2.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 1.17Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.49Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0.69Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.89(7.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25.67(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 13.83(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCOFAC
|
Raith Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|