Thông tin
Lincoln City
Contract Period:
10
- IrelandQuốc gia
-
25AGE
01/09/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 2.65(0.97)Sút bóng
(OT)
- 17.65(11.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.19Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.06Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/28GS/GP
- 0.07(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.39(0.43)Sút bóng
(OT)
- 11.75(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.89(0.39)Sút bóng
(OT)
- 10.94(7.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Qatar |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT FRL
|
Grenada |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Reading |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|