Thông tin
Milton Keynes Dons
Contract Period:
-
32
- AnhQuốc gia
-
27AGE
18/03/1999
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 32/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.66(0.23)Sút bóng
(OT)
- 38.23(28.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 6.03Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 36(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 8Đánh đầu thành công
- 21/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.18
Thẻ phạt
- 0.59(0.09)Sút bóng
(OT)
- 61.09(50.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 2.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 1.18Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 5.14Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.54(0.23)Sút bóng
(OT)
- 67.54(58.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1.92Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 6.46Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.75(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barnet |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|