Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
23
- AnhQuốc gia
-
29AGE
13/01/1997
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 28/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.49(0.08)Sút bóng
(OT)
- 26.14(17.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.76Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 25.81(17.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 2.52Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 2.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 33.91(22.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 2.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2.65Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|