Thông tin
Leyton Orient
Contract Period:
4
- AnhQuốc gia
-
29AGE
08/01/1997
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|