Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
24AGE
02/09/2002
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 9/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.31(0.44)Sút bóng
(OT)
- 12.81(10.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.83)Sút bóng
(OT)
- 9.17(7.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/22GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.64(0.59)Sút bóng
(OT)
- 19.14(14.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0.22(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.57(0.87)Sút bóng
(OT)
- 15.22(11.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 9/12GS/GP
- 0.58(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|