Thông tin
Oakleigh Cannons
Contract Period:
5
- ÚcQuốc gia
-
32AGE
14/09/1994
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
FFA Cup Úc
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
19
-
18-19
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 66.1(58.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 1.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.14
Thẻ phạt
- 0.36(0.14)Sút bóng
(OT)
- 37.86(31.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.21Đánh đầu thành công
- 12/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 1.29(0.21)Sút bóng
(OT)
- 50(41.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 5.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.79Đánh đầu thành công
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS VPL
|
Heidelberg United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS CUP
|
Epping City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS VPL
|
Dandenong City SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|