Thông tin
Catanzaro
Contract Period:
10
- ÝQuốc gia
-
31AGE
22/02/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.25
Thẻ phạt
- 0.15(0.05)Sút bóng
(OT)
- 24.35(21.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.58(0.23)Sút bóng
(OT)
- 38.61(34.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.26Chuyền bóng quan trọng
- 3.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|