Thông tin
Aston Villa
Contract Period:
19
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
26AGE
25/03/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Anh
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Euro 2024
-
Siêu cúp Đức
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Real Betis |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|