Thông tin
Gangwon FC
Contract Period:
10
- Hàn QuốcQuốc gia
-
30AGE
24/09/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.88(0.63)Sút bóng
(OT)
- 24.31(17.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.56Bị phạm lỗi
- 1.69Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 27/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0.38
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 31(24.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Buriram United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
1
1
|