Thông tin
Perth Glory FC
Contract Period:
9
- Úc,Ba LanQuốc gia
-
24AGE
25/06/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 15/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.37(0.32)Sút bóng
(OT)
- 13.37(8.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 3/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 4.46(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 9/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.83(0.58)Sút bóng
(OT)
- 12.79(9.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 0/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0.57(0.07)Sút bóng
(OT)
- 4.14(3.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|