Jair Diego Alves de Brito,Jaja info
Thông tin
Pafos FC
Contract Period:
11
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
15/04/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Nga
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 16/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.04(0.32)Sút bóng
(OT)
- 17.04(12.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.32Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.92(0.23)Sút bóng
(OT)
- 7.92(5.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9.08(5.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.57)Sút bóng
(OT)
- 7(4.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP Cup
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
AEL Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
AEL Limassol |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|