Thông tin
Sheffield United
Contract Period:
44
- Hà Lan,SurinameQuốc gia
-
30AGE
09/09/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
1
0
|