Thông tin
Millwall
Contract Period:
5
- AnhQuốc gia
-
31AGE
03/02/1995
- -Vị trí
- 199 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|