Thông tin
Luton Town
Contract Period:
-
27
- AnhQuốc gia
-
19AGE
08/08/2007
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 16/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.59(0.19)Sút bóng
(OT)
- 12(9.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.59Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.15(0.08)Sút bóng
(OT)
- 14.31(11.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 12.17(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EFL Trophy
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|