Thông tin
Esbjerg FB
Contract Period:
9
- Đan MạchQuốc gia
-
36AGE
22/09/1990
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16
-
15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 5/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/36GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.41(0.28)Sút bóng
(OT)
- 15(11.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.52Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 27/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DAN Cup
|
Ringsted |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|