Jakob Breum Martinsen info
Thông tin
Saint-Etienne
Contract Period:
7
- Đan MạchQuốc gia
-
23AGE
17/11/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 24/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.18(0.71)Sút bóng
(OT)
- 33.43(27.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.82Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.18Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.83(1)Sút bóng
(OT)
- 33.17(27.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/26GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 2.23(0.85)Sút bóng
(OT)
- 34.27(26.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.69Chuyền bóng quan trọng
- 2.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.35Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 17/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.68(0.59)Sút bóng
(OT)
- 16.82(13.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 8/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
NAC Breda |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|