Thông tin
NK Bravo
Contract Period:
30
- SloveniaQuốc gia
-
25AGE
10/04/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Cúp Slovenia
Thống kê cầu thủ
- 24/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.06(0.34)Sút bóng
(OT)
- 13.31(9.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 26/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
NK Nafta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|