Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
34AGE
06/08/1992
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hy Lạp
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|