Thông tin
- SlovakiaQuốc gia
-
22AGE
24/08/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Slovkia
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE CFL
|
Hradec Kralove B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Moldova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Brno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Moldova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Ý |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|