Thông tin
Piast Gliwice
Contract Period:
36
- Ba LanQuốc gia
-
21AGE
17/09/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.54(0.15)Sút bóng
(OT)
- 22.85(18.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Odra Opole |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|