Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
7
- Ba LanQuốc gia
-
27AGE
07/04/1999
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Inter Milan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|