Thông tin
AE Kifisias
Contract Period:
38
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
30AGE
11/09/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu
-
VĐQG Séc
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 27/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|