Thông tin
SC Cambuur
Contract Period:
6
- Hà Lan,GhanaQuốc gia
-
28AGE
25/11/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Bulgaria
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 66.5(60)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.26
Thẻ phạt
- 0.13(0.09)Sút bóng
(OT)
- 33.48(27.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 1.13Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.65Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 27/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 39.81(33.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 2.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.17(28.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 36/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.22(0.08)Sút bóng
(OT)
- 67.25(60.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.31Cắt bóng
- 0.69Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|