Thông tin
- Ma RốcQuốc gia
-
31AGE
24/11/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
FIFA Club World Cup
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.58(0.13)Sút bóng
(OT)
- 37.1(32.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 4.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.03Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
1 |
0
0
|