Thông tin
Chesterfield
Contract Period:
-
28
- AnhQuốc gia
-
26AGE
10/12/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 16/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.79(0.38)Sút bóng
(OT)
- 16.91(12.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.41Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 9/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.26(0.74)Sút bóng
(OT)
- 16.32(12.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 4(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|