Thông tin
St. Patricks
Contract Period:
23
- IrelandQuốc gia
-
28AGE
04/06/1998
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Úc
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.05(0.24)Sút bóng
(OT)
- 32.48(25.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.47(0.07)Sút bóng
(OT)
- 25.8(19.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 21.63(15.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 1.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.19
Thẻ phạt
- 0.68(0.23)Sút bóng
(OT)
- 23.39(15.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.38(0.09)Sút bóng
(OT)
- 31.28(20.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|