Thông tin
Newport County
Contract Period:
16
- WalesQuốc gia
-
22AGE
22/02/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 11/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.9(0.4)Sút bóng
(OT)
- 11.15(5.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.65Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.4Đánh đầu thành công
- 16/17GS/GP
- 0.65(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 9.35(5.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.47Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barnet |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WALC
|
Cambrian Clydach |
1 |
2 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|