Thông tin
NK Maribor
Contract Period:
23
- IrelandQuốc gia
-
24AGE
07/06/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 10/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.26(0.04)Sút bóng
(OT)
- 11.43(7.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.19)Sút bóng
(OT)
- 17.38(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Carlisle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|