Thông tin
St. Johnstone
Contract Period:
10
- ScotlandQuốc gia
-
27AGE
02/07/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Ireland
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
24
Thống kê cầu thủ
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.83(4.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.21(0.14)Sút bóng
(OT)
- 3.07(2.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO BC
|
Ayr Utd. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO BC
|
Hearts(Dự bị) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
2 |
0 |
0 |
0
0
|