Thông tin
Connahs Quay Nomads FC
Contract Period:
4
- WalesQuốc gia
-
29AGE
13/03/1997
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
26-27
-
21-22
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 35.73(30.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.55Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.16
Thẻ phạt
- 0.48(0.2)Sút bóng
(OT)
- 32.84(24.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 1.84Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.52(0.1)Sút bóng
(OT)
- 33.67(19.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 3.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Ballkani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NLN
|
Marine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|