Thông tin
Shelbourne
Contract Period:
-
18
- AnhQuốc gia
-
23AGE
04/04/2003
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 26.27(21.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 24/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0.03)Sút bóng
(OT)
- 5.97(5.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.03Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.03Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 20.94(16.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
De Rita Goni Lane |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FK Shkendija 79 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Linfield FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|