Thông tin
Brisbane Roar FC
Contract Period:
26
- IrelandQuốc gia
-
38AGE
10/08/1988
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 19/21GS/GP
- 0.1(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 43.19(34.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.71Chuyền bóng quan trọng
- 3.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.12(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.96(0.54)Sút bóng
(OT)
- 67.04(55.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.46Chuyền bóng quan trọng
- 3.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.27(0.12)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0.04
0.12
Thẻ phạt
- 1.38(0.54)Sút bóng
(OT)
- 77.15(66.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.92Chuyền bóng quan trọng
- 4.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 23/24GS/GP
- 0.38(0.25)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.17
Thẻ phạt
- 2.08(0.75)Sút bóng
(OT)
- 54.33(44.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.58Chuyền bóng quan trọng
- 3.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.63Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 25/25GS/GP
- 0.12(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.72(0.52)Sút bóng
(OT)
- 50.88(41.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.6Chuyền bóng quan trọng
- 4.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.16Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUS CUP
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|