Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
29
- ScotlandQuốc gia
-
28AGE
22/12/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
17-18
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 16/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.3)Sút bóng
(OT)
- 37.58(28.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 2.3Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.46(0.04)Sút bóng
(OT)
- 21.46(13.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 16/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.17(0.07)Sút bóng
(OT)
- 11.48(6.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.3(0.04)Sút bóng
(OT)
- 23.48(15.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|