Thông tin
Tranmere Rovers
Contract Period:
26
- AnhQuốc gia
-
22AGE
03/11/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 13.43(8.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.62(0.23)Sút bóng
(OT)
- 16.77(12.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11.67(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12.67(8.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Eastleigh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Sutton United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
York City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|