Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
2
- AnhQuốc gia
-
35AGE
31/10/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Queen's Park |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Celtic |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|