Thông tin
- AnhQuốc gia
-
25AGE
12/01/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 25/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.71(0.23)Sút bóng
(OT)
- 23.8(16.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 42/46GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.54(0.46)Sút bóng
(OT)
- 27.28(18.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Morecambe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|