Thông tin
Oxford United
Contract Period:
-
38
- Bắc IrelandQuốc gia
-
22AGE
16/02/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.16)Sút bóng
(OT)
- 38.32(29.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 1.68Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 4.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 11.91(6.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 2.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 12.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.44(0.06)Sút bóng
(OT)
- 40.53(29.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.34Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 4.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Guinea |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|