Thông tin
Hibernian FC
Contract Period:
17
- IrelandQuốc gia
-
30AGE
30/09/1996
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Canada |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|