Thông tin
Linfield FC
Contract Period:
22
- Bắc IrelandQuốc gia
-
40AGE
05/06/1986
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 11/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Cliftonville |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Glentoran FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Carrick Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Glentoran FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FK Zalgiris Vilnius |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|